Difference between revisions 1883712 and 2003143 on viwiktionary

{{-eng-}}
{{-pron-}}
* [[Wiktionary:IPA|IPA]]: {{IPA|/ˈɔf/}}
{{pron-audio
|place=Hoa Kỳ <!--  Feel free to precise the city or the area -->
|file=En-us-off.ogg
|pron=ˈɔf}}

{{-adv-}}
'''off'''  {{IPA|/ˈɔf/}}
# [[tắt|Tắt]].
#: ''is the lamp '''off'''?'' —  đèn đã tắt chưa?
# Đi, đi [[rồi]].
#: ''they are '''off''''' —  họ đã đi rồi
#: '''''off''' with you'' —  đi đi, cút đi
# [[ra|Ra]] [[khỏi]], đứt, [[rời]].
#: ''to cut something '''off''''' —  cắt cái gì rời hẳn ra
#: ''one of the wheels flew '''off''''' —  một bánh xe long hẳn ra
#: ''to take one's clothes '''off''''' —  cởi quần áo ra
# [[xa cách|Xa cách]].
#: ''the town is ten kilometers '''off''''' —  thành phố cách đây 10 kilômét
#: ''Tet is not far '''off''''' —  sắp đến tết rồi
# [[hẳn|Hẳn]], [[hết]].
#: ''to finish '''off''' a piece of work'' —  làm xong hẳn một công việc
#: ''to pay '''off''' one's debts'' —  trả hết nợ
# [[thôi|Thôi]].
#: ''to declare '''off''' somebody's service'' —  tuyên bố thôi không cần sự giúp đỡ của ai
#: ''to leave '''off''' work'' —  nghỉ việc
# [[nổi bật|Nổi bật]].
#: ''the picture is set '''off''' by the frame'' —  cái khung làm nổi bật bức tranh
#: ''to show '''off''''' —  khoe mẽ

{{-expr-}}
* '''to be badly off''': [[nghèo|Nghèo]].
* '''to be well off'''
* '''to be comfortably off''': [[phong lưu|Phong lưu]], [[sung túc]].
* '''off and on''':
*# [[lúc|Lúc]] [[lúc]], [[chốc chốc]], [[chập chờn]] [[lúc]] có [[lúc]] không.
*#: ''it rained '''off''' and on'' —  trời chốc chốc lại mưa
* '''right off''': {{see-entry|right|Right}}
* '''straight off''': {{see-entry|straight|Straight}}

{{-prep-}}
'''off'''  {{IPA|/ˈɔf/}}
# [[khỏi|Khỏi]], cách, [[rời]].
#: ''the cover has come '''off''' the book'' —  cái bìa tuột khỏi quyển sách
#: ''to drive the enemy '''off''' the seas'' —  đuổi quân thù ra khỏi mặt biển
#: ''the island is '''off''' the coast'' —  đảo cách xa bờ
#: ''to take a matter '''off''' somoene's hands'' —  đỡ một việc cho ai
#: ''a street '''off''' Hue street'' —  một phố khỏi phố Huế

{{-expr-}}
* '''to be off colour''': {{see-entry|colour|Colour}}
* '''to be off duty''': {{see-entry|duty|Duty}}
* '''to be off liquor''': [[nhịn|Nhịn]] [[rượu]], [[bỏ]] [[rượu]].
* '''to be off the mark''': [[trượt|Trượt]], không [[trúng]]; (nghĩa bóng) [[lạc]] đề.
* '''off the map''': {{see-entry|map|Map}}
* '''to be off one's feed''': {{see-entry|feed|Feed}}
* '''to be off one's games''': {{see-entry|game|Game}}
* '''to be off one's head''': {{see-entry|head|Head}}
* '''to be off the point''': {{see-entry|point|Point}}
* '''to be off smoking''': [[nhịn|Nhịn]] [[thuốc lá]], [[bỏ]] [[thuốc lá]].
* '''to play off 5''': [[chơi|Chơi]] [[chấp]] [[năm]].

{{-adj-}}
'''off'''  {{IPA|/ˈɔf/}}
# [[phải|Phải]], [[bên]] [[phải]] (xe, ngựa).
#: ''to mount a horse on the '''off''' side'' —  lên ngựa bên phải
# [[xa|Xa]], cách, [[ngoài]], [[bên]] [[kia]].
#: ''to be on the '''off''' side of the wall'' —  ở phía bên kia tường
# [[mặt|Mặt]] sau, [[mặt trái]] [[tờ]] [[giấy]].
# [[mỏng manh|Mỏng manh]].
#: ''an '''off''' chance'' —  cơ hội mỏng manh
# Ôi, ươn.
#: ''the meat is a bit '''off''''' —  thịt hơi ôi
# Ốm, [[mệt]].
#: ''he is rather '''off''' today'' —  hôm nay anh ta hơi mệt
# [[nhàn rỗi|Nhàn rỗi]], [[nghỉ]], [[vãn]].
#: ''an '''off''' season'' —  mùa đã vãn
#: ''an '''off''' day'' —  ngày nghỉ
#: '''''off''' time'' —  thời gian nhàn rỗi
# [[phụ|Phụ]], nhỏ, [[hẻm]].
#: ''an '''off''' streets'' —  phố hẻm
#: ''an '''off''' issue'' —  vấn đề phụ

{{-noun-}}
'''off'''  {{IPA|/ˈɔf/}}
# {{term|Thể dục,thể thao}} [[cú|Cú]] đánh về [[bên]] [[phải]] (crikê).

{{-tr-verb-}}
'''off''' ''ngoại động từ'' {{IPA|/ˈɔf/}}
# {{term|Thông tục}} [[tỏ|Tỏ]] ý [[bỏ]], [[tỏ]] ý [[thôi]] (cuộc đàm phán, sự thoả thuận, công cuộc).
# [[rút lui|Rút lui]] [[thôi]] không đàm [[phán]] với (ai), [[rút lui]] [[lời]] [[cam kết]] với ai.

{{-interj-}}
'''off'''  {{IPA|/ˈɔf/}}
# [[cút|Cút]] đi! [[Xéo]].

{{-forms-}}
{{eng-verb|base=off}}

{{-ref-}}
{{R:FVDP}}

[[Thể loại:Danh từ tiếng Anh]]
[[Thể loại:Giới từ tiếng Anh]]
[[Thể loại:Phó từ tiếng Anh]]
[[Thể loại:Thán từ tiếng Anh]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Anh]]
[[Thể loại:Động từ tiếng Anh]]OFF
''''