Revision 1653677 of "爆炸" on viwiktionary

* {{Latn}}:
** [[Wiktionary:Bính âm|Bính âm]]:bào zhà
{{-veb-}}
'''爆炸'''
#   nổ , phát nổ, bùng nổ , vụ nổ ,nổ tung  , 
{{-trans-}}
{{đầu}}
* {{eng}}: explosion; to explode; to blow up; to detonate
{{giữa}}
{{cuối}}

[[Thể loại: động từ tiếng Quan Thoại]]

[[chr:爆炸]]
[[el:爆炸]]
[[en:爆炸]]
[[hu:爆炸]]
[[ja:爆炸]]
[[ko:爆炸]]
[[lt:爆炸]]
[[mg:爆炸]]
[[zh:爆炸]]
[[zh-min-nan:爆炸]]