Difference between revisions 63202969 and 63386014 on viwiki{{Thông tin hệ chữ viết |name=Chữ tượng hình Ai Cập |image=[[Tập tin:Papyrus Ani curs hiero.jpg|nhỏ|phải|Một đoạn [[giấy cói Ani]] thể hiện các chữ thảo tượng hình.]] |type=[[Tốc ký]] |typedesc=có thể sử dụng như một [[abjad]] |time=3200 TCN - AD 400 |languages=[[Ngôn ngữ Ai Cập]] |famly=([[Lịch sử chữ viết#Tiền chữ viết|Tiền chữ viết]]) (contracted; show full) Giống như trong chữ viết [[Bảng chữ cái Ả Rập|Ả Rập]], không phải tất cả nguyên âm được viết trong chữ tượng hình Ai Cập; có thể tranh luận liệu các nguyên âm có được viết toàn bộ. Có thể, như với chữ Ả Rập, các bán nguyên âm {{IPA|/w/}} và {{IPA|/j/}} (như W và Y trong tiếng Anh) được coi như các nguyên âm {{IPA|/u/}} và {{IPA|/i/}}. Trong những bản phiên âm hiện đại, một chữ ''e'' được thêm vào giữa các phụ âm để giúp đánh vần chúng. Ví dụ, , ''nfr'' "good" (tốt) thường được viết là ''nefer''. Nó không phản ánh nguyên âm Ai Cập, vốn khó khiểu, mà chỉ đơn giản là cách viết được quy ước hiện tại. Tương tự ''{{unicode|ȝ}}'' và '''{{unicode|ʾ}}''' thường được chuyển tự thành ''a,'' như trong [[Ra (định hướng)|Ra]]. (contracted; show full) và phía sau). Những học giả tôn giao Ai Cập cổ luôn tránh để các khoảng trống rộng trong văn bản của mình, và có thể thêm các thành phần ngữ âm hay thỉnh thoảng thậm chí đảo trật tự các dấu hiệu nếu điều này khiến văn bản có vẻ có thẩm mỹ hơn (các học giả thường cho rằng chữ tượng hình có tính nghệ thuật [và thậm chí là tôn giáo], và không đơn giản coi chúng là công cụ thông tin). Nhiều ví dụ về việc sử dụng các thành phần ngữ âm có ở bên dưới đây: <blockquote> : <hiero>S43-d-w</hiero> — — ''mdw +d +w'' (2 bổ sung được đặt sau dấu hiệu) → nó đọc là ''mdw'', có nghĩa "tongue" (lưỡi); : <hiero>x:p-xpr:r-i-A40</hiero> — — ''{{unicode|ḫ}} +p +{{unicode|ḫ}}pr +r +j'' (4 bổ sung bao quanh dấu hiệu ba chữ của [[bọ hung]]/bọ cánh cứng) → nó đọc là ''ḫpr.j'', có nghĩa "[[Khepri]]", với hình khắc cuối cùng là từ hạn định cho 'god'(thần). </blockquote> Đáng chú ý, các thành phần ngữ âm cũng được dùng để cho phép người đọc xác định được các dấu hiệu là [[từ đồng âm]], hay nó không luôn có một cách đọc duy nhất. Ví dụ, biểu tượng "chỗ ngồi" (hay ghế): <blockquote> : <hiero>Q1</hiero> — — Nó có thể được đọc ''st'', ''ws'' và ''{{unicode|ḥ}}tm'', theo từ nó hiện diện trong đó. Sự có mặt của các thành phần ngữ âm—và của từ hạn định thích hợp—cho phép người đọc biết cách lựa chọn cách đọc, trong ba cách đọc sau: :* Cách 1: '''st''' — — <hiero>Q1-t:pr</hiero> — — ''st'', được viết ''st+t''; chữ cuối cùng là từ hạn định của "the house" (ngôi nhà) hay cái được tìm thấy ở đó, có nghĩa "seat, throne, place" (chỗ ngồi, ngai, địa điểm); <!—VÍ DỤ Cách 1 --> ::: <hiero>Q1-t:H8</hiero> — ''st'' (được viết ''st+t''; "egg" (trứng) từ hạn định được sử dụng cho các tên phụ nữ ở một số thời kỳ), có nghĩa "[[Isis]]"; :* Cách 2: '''ws''' — — <hiero>Q1:ir-A40</hiero> — — ''wsjr'' (được viết ''ws''+''jr'', với, như một thành phần ngữ âm, "the eye" (con mắt), được đọc ''jr'', theo sau từ hạn định của "god" (thần)), có nghĩa "[[Osiris]]"; :* Cách 3: '''{{unicode|ḥ}}tm''' — <hiero>H-Q1-m:t-E17</hiero> — — ''{{unicode|ḥ}}tm.t'' (được viết ''{{unicode|ḥ}}+{{unicode|ḥ}}tm+m+t'', với từ hạn định của "Anubis" hay "the jackal" (chó sói)), có nghĩa một loài động vật hoang dã, <!—VÍ DỤ Cách 3 --> ::: <hiero>H-Q1-t-G41</hiero> — — ''{{unicode|ḥ}}tm'' (được viết ''{{unicode|ḥ}}''+''{{unicode|ḥ}}tm''+''t'', với từ hạn định của chim bay), có nghĩa "biến mất". </blockquote> Cuối cùng, thỉnh thoảng xảy ra rằng cách đọc các từ có thể thay đổi bởi sự liên quan của nó tới người Ai Cập Cổ đại: trong trường hợp này, không hiếm khi cách viết chấp nhận một sự thoả hiệp trong ký hiệu, hai cách đọc được biểu thị cùng nhau. Ví dụ, tính từ ''bnj'', "sweet" (ngọt) trở thành ''bnr.'' Thời Ai Cập Trung cổ, một người có thể viết: ::: <hiero>b-n:r-i-M30</hiero> — — ''bnrj'' (viết ''b+n+r+i'', với từ hạn định) được đọc đủ là ''bnr'', ''j'' không được đọc nhưng được giữ lại để giữ sự kết nối trong khi viết với từ cổ (cùng kiểu như các từ [[tiếng Anh]] ''through'' (xuyên qua), ''knife'' (dao), hay ''victuals'' (đồ ăn), không còn được đánh vần theo cách chúng được viết nữa.) === Đọc ngữ nghĩa === Bên cạnh việc giải thích ngữ âm, các chữ cũng có thể được đọc cho nghĩa của chúng: theo trường hợp này các [[dấu tốc ký]] được đọc (hay các [[biểu tượng]]) và các [[semagram]] (semagram cũng được gọi là ''từ hạn định'').<ref>Antonio Loprieno, <cite>Ancient Egyptian, A Linguistic Introduction</cite>, Cambridge University Press (1995), p. 13</ref> ==== Dấu tốc ký ==== Một chữ tượng hình có thể được dùng như một [[dấu tốc ký]] xác định chủ thể của cái nó là một hình ảnh. Các dấu tốc ký vì thế thường được dùng như các danh từ thông thường; chúng luôn được đi kèm bởi một dấu dọc câm thể hiện tình trạng của chúng như một dấu tốc ký (việc sử dụng dấu dọc sẽ được giải thích thêm bên dưới); theo lý thuyết, tất cả chữ tượng hình đều có khả năng được dùng như các dấu tốc ký. Các dấu tốc ký có thể được đi kèm bởi các bổ ngữ ngữ âm. Đây là một số ví dụ: :* <hiero>ra:Z1</hiero> — — ''{{unicode|rˁ}}'', có nghĩa "sun" (mặt trời); :* <hiero>pr:Z1</hiero> — — ''pr'', có nghĩa "house" (ngôi nhà); :* <hiero>sw-t:Z1</hiero> — — ''swt'' (''sw''+''t''), có nghĩa "reed" (sậy); :* <hiero>Dw:Z1</hiero> — ''{{unicode|ḏw}}'', có nghĩa "mountain" (núi). Trong một số trường hợp, sự kết nối ngữ nghĩa là gián tiếp ([[hoán dụ]] hay [[ẩn dụ]]): :* <hiero>nTr-Z1</hiero> — — ''{{unicode|nṯr}}'', có nghĩa "god" (thần); chữ trên thực tế thể hiện một lá cờ của một đền thờ (tiêu chuẩn); :* <hiero>G53-Z1</hiero> — ''{{unicode|bȝ}}'', có nghĩa "[[bâ]]" (linh hồn); chữ là sự thể hiện truyền thống của một "bâ" (một con chim với một cái đầu người); :* <hiero>G27-Z1</hiero> — — ''dšr'', có nghĩa "flamingo" (chim hồng hạc); tín hiệu ngữ âm tương ứng có nghĩa "red" (đỏ) và con chim được đi kèm bởi [[hoán dụ]] với màu sắc này. Chúng chỉ là một số ví dụ từ gần 5000 biểu tượng chữ tượng hình. ==== Xác định ==== Các [[từ hạn định]] hay [[semagram]] (các dấu hiệu ngữ nghĩa chỉ nghĩa) được đặt ở cuối một từ. Các từ câm này có tác dụng xác định từ nói về cái gì, như các hình [[homophonic]] là thông thường. Nếu một trật tự tương tự tồn tại trong tiếng Anh, các từ với cách đọc như nhau sẽ được đi kèm bởi một từ chỉ thị không được đọc nhưng để giới hạn nghĩa: "bình chưng [hoá học]" và "trả miếng [hùng biện]" vì thế sẽ được phân biệt. <!-- -- Hid as a confusing example, with enough other to consider, -- -- because WP does not resolve ambiguities by symbols. -- Compare also the way Wikipedia uses [[disambiguation]]s. --> <div><!-- division to keep embedded hieroglyphs within text --> Có một số từ hạn định: thần thánh, con người, các phần cơ thể người, động vật, cây cối, vân vân. Một số từ hạn định có một [[Chữ in sai|nghĩa sai]] và một [[Ẩn dụ|nghĩa ẩn dụ]]. Ví dụ, một cuộn giấy cói, <hiero>Y1</hiero> được dùng để chỉ "books" (sách) nhưng cũng chỉ các ý tưởng khó hiểu. Từ hạn định của [[dạng số nhiều]] là một đường tắt để báo hiệu ba khả năng của từ, có nghĩa là, số nhiều của nó (bởi ngôn ngữ Ai Cập tương tự với một số đôi, thỉnh thoảng được chỉ bởi hai dấu). Chữ đặc biệt này được giải thích bên dưới.</div> Đây là nhiều ví dụ về việc sử dụng từ hạn định lấy từ cuốn sách, ''Je lis les hiéroglyphes'' ("Tôi đọc chữ tượng hình") của Jean Capart, thể hiện tầm quan trọng của chúng: * <hiero>nfr-w-A17-Z3</hiero> — — ''nfrw'' (''w'' và ba dấu là các dấu hiệu của số nhiều: [nghĩa đen] "người trẻ đẹp", có nghĩa là, những tân binh trẻ. Từ có một biểu tượng từ hạn định người trẻ: <small><hiero>A17</hiero></small> — — là tự hạn định chỉ trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ; * <hiero>nfr-f:r:t-B1</hiero> — — ''nfr.t'' (''.t'' ở đây là hậu tố chỉ định nữ giới): có nghĩa "người phụ nữ trẻ đến tuối lấy chồng", with <hiero>B1</hiero> bởi từ hạn định chỉ một phụ nữ; * <hiero>nfr-nfr-nfr-pr</hiero> — ''nfrw'' (việc viết ba lần chữ thể hiện số nhiều, [[biến tố]] kết thúc ''w''): có nghĩa "móng (của một ngôi nhà)", với ngôi nhà như một từ hạn định, <hiero>pr</hiero>; * <hiero>nfr-f:r-S28</hiero> — — ''nfr'': có nghĩa "clothing" (quần áo) với <small><hiero>S28</hiero></small> như từ hạn định cho chiều dài của vải; * <hiero>nfr-W22:Z2</hiero> — — ''nfr'': có nghĩa "wine" (rượu) hay "beer"; với một cái bình <hiero>W22</hiero> là từ hạn định. Tất cả các từ này có một ý nghĩa tốt hơn: "good, beautiful, perfect" (tốt, đẹp, hoàn hảo.) Một từ điển gần đây, ''Từ điển Ngắn về tiếng Ai Cập thời kỳ Giữa'' của Raymond A. Faulkner, đưa ra khoảng hai mươi từ được đọc ''nfr'' hay được hình thành từ từ này. === Các dấu thêm vào === ==== Hình ô van ==== (contracted; show full) {{Ai Cập cổ đại}} [[Thể loại:Chữ viết ISO 15924|Ai Cập]] [[Thể loại:Hệ thống chữ viết Thời đồ đồng]] [[Thể loại:Chữ tượng hình Ai Cập| ]] [[Thể loại:Chữ tượng hình|Ai Cập]] [[Thể loại:Chữ viết được mã hóa trong Unicode]] All content in the above text box is licensed under the Creative Commons Attribution-ShareAlike license Version 4 and was originally sourced from https://vi.wikipedia.org/w/index.php?diff=prev&oldid=63386014.
![]() ![]() This site is not affiliated with or endorsed in any way by the Wikimedia Foundation or any of its affiliates. In fact, we fucking despise them.
|